The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội cựu chiến binh tiếng Anh là gì?

hội cựu chiến binh tiếng Anh là veterans' organization /ˈvɛtərənz ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Tổ chức dành cho cựu chiến binh, những người từng phục vụ trong quân đội.

Hình minh hoạ "hội cựu chiến binh" tiếng Anh là "veterans' organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

veterans' organization

Danh từ
/ˈvɛtərənz ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với hội cựu chiến binh / veterans' organization

  1. 1

    The veterans' organization held a reunion last weekend.

    Tổ chức cựu chiến binh tổ chức gặp mặt vào cuối tuần rồi.

  2. 2

    Many veterans' organizations advocate for the rights of former soldiers.

    Nhiều tổ chức cựu chiến binh vận động cho quyền lợi của cựu chiến binh.

Ghi chú dùng từ hội cựu chiến binh

Hội cựu chiến binh là tổ chức của những người từng phục vụ trong quân đội, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'military veterans' (cựu chiến binh quân sự), 'armed forces' (quân đội), 'service members' (thành viên dịch vụ).

Video minh hoạ hội cựu chiến binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội cựu chiến binh

Câu hỏi thường gặp về "hội cựu chiến binh"

Hội cựu chiến binh tiếng Anh là gì?

Hội cựu chiến binh tiếng Anh là "veterans' organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức dành cho cựu chiến binh, những người từng phục vụ trong quân đội.

"veterans' organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"veterans' organization" nghĩa tiếng Việt là "hội cựu chiến binh". Hội cựu chiến binh là tổ chức của những người từng phục vụ trong quân đội, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'military veterans' (cựu chiến binh quân sự), 'armed forces' (quân đội), 'service members' (thành viên dịch vụ).

Phát âm "veterans' organization" như thế nào?

"veterans' organization" có phiên âm IPA /ˈvɛtərənz ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "veterans' organization"?

Tổ chức cựu chiến binh tổ chức gặp mặt vào cuối tuần rồi. — The veterans' organization held a reunion last weekend.