Tiếng Việt
Bộ cựu chiến binh tiếng Anh là gì?
bộ cựu chiến binh tiếng Anh là Department of Veterans Affairs /dɪˈpɑːrtmənt əv ˈvɛtərənz əˈfeərz/. Bộ Cựu Chiến Binh là cơ quan chính phủ quản lý các quyền lợi và dịch vụ dành cho cựu chiến binh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Department of Veterans Affairs
Ví dụ câu với bộ cựu chiến binh / Department of Veterans Affairs
- 1
The Department of Veterans Affairs provides support for retired soldiers.
Bộ Cựu Chiến Binh cung cấp hỗ trợ cho những người lính đã nghỉ hưu.
- 2
Many veterans rely on the Department of Veterans Affairs for healthcare.
Nhiều cựu chiến binh dựa vào Bộ Cựu Chiến Binh để chăm sóc sức khỏe.
Ghi chú dùng từ bộ cựu chiến binh
Bộ Cựu Chiến Binh là một cơ quan nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: veteran (cựu chiến binh), healthcare (chăm sóc sức khỏe), benefits (quyền lợi).
Video minh hoạ bộ cựu chiến binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ cựu chiến binh
Câu hỏi thường gặp về "bộ cựu chiến binh"
Bộ cựu chiến binh tiếng Anh là gì?
Bộ cựu chiến binh tiếng Anh là "Department of Veterans Affairs" (danh từ), nghĩa là: Bộ Cựu Chiến Binh là cơ quan chính phủ quản lý các quyền lợi và dịch vụ dành cho cựu chiến binh.
"Department of Veterans Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Department of Veterans Affairs" nghĩa tiếng Việt là "bộ cựu chiến binh". Bộ Cựu Chiến Binh là một cơ quan nhà nước.
Phát âm "Department of Veterans Affairs" như thế nào?
"Department of Veterans Affairs" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrtmənt əv ˈvɛtərənz əˈfeərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Department of Veterans Affairs"?
Bộ Cựu Chiến Binh cung cấp hỗ trợ cho những người lính đã nghỉ hưu. — The Department of Veterans Affairs provides support for retired soldiers.