Tiếng Việt
Lão thành cách mạng tiếng Anh là gì?
lão thành cách mạng tiếng Anh là Veteran Revolutionary /ˈvɛtərən ˌrɛvəˈluːʃənəri/. Cựu chiến binh đã tham gia cách mạng lâu năm và có nhiều kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Veteran Revolutionary
Ví dụ câu với lão thành cách mạng / Veteran Revolutionary
- 1
He is a veteran revolutionary who fought for independence.
Anh ấy là một lão thành cách mạng đã chiến đấu cho độc lập.
- 2
The veteran revolutionary was honored at the ceremony.
Lão thành cách mạng đã được vinh danh trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ lão thành cách mạng
Lão thành cách mạng là người đã có nhiều năm hoạt động cách mạng. Các từ liên quan: 'cựu chiến binh' (veteran), 'cách mạng' (revolution), 'chiến đấu' (fight).
Video minh hoạ lão thành cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão thành cách mạng
- lãoold man
- CáchMethod
- mạnginternet
- cách mạngrevolution
- căn cứ địarevolutionary base
- nhạc cách mạngRevolutionary music
- đường lối cách mạngrevolutionary line
- mang tính cách mạngrevolutionary
- người có công với cách mạngrevolutionary contributor
- gia đình có công với cách mạngfamily with revolutionary contribution
- đường lối cách mạng đảng cộng sản việt namrevolutionary policy of the Communist Party of Vietnam
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Namrevolutionary lines of Vietnamese Communist Party
Câu hỏi thường gặp về "lão thành cách mạng"
Lão thành cách mạng tiếng Anh là gì?
Lão thành cách mạng tiếng Anh là "Veteran Revolutionary" (danh từ), nghĩa là: Cựu chiến binh đã tham gia cách mạng lâu năm và có nhiều kinh nghiệm.
"Veteran Revolutionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Veteran Revolutionary" nghĩa tiếng Việt là "lão thành cách mạng". Lão thành cách mạng là người đã có nhiều năm hoạt động cách mạng.
Phát âm "Veteran Revolutionary" như thế nào?
"Veteran Revolutionary" có phiên âm IPA /ˈvɛtərən ˌrɛvəˈluːʃənəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Veteran Revolutionary"?
Anh ấy là một lão thành cách mạng đã chiến đấu cho độc lập. — He is a veteran revolutionary who fought for independence.