Tiếng Việt
Hội cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
hội cựu sinh viên tiếng Anh là alumni association /əˈlʌmˌnaɪ əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Hiệp hội cựu sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng, nơi các cựu sinh viên gặp gỡ và duy trì liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alumni association
Ví dụ câu với hội cựu sinh viên / alumni association
- 1
Hội cựu sinh viên của trường tôi tổ chức các buổi họp mặt hàng năm.
The alumni association organized a reunion for former students.
- 2
Các thành viên của hội cựu sinh viên thường hỗ trợ các hoạt động của trường.
Members of the alumni association often support the school's activities.
Ghi chú dùng từ hội cựu sinh viên
Hội cựu sinh viên giúp duy trì mối liên hệ giữa các cựu sinh viên và trường. Các từ liên quan: 'alumnus' (cựu sinh viên nam), 'alumna' (cựu sinh viên nữ), 'reunion' (buổi họp mặt).
Video minh hoạ hội cựu sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội cựu sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "hội cựu sinh viên"
Hội cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
Hội cựu sinh viên tiếng Anh là "alumni association" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội cựu sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng, nơi các cựu sinh viên gặp gỡ và duy trì liên lạc.
"alumni association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alumni association" nghĩa tiếng Việt là "hội cựu sinh viên". Hội cựu sinh viên giúp duy trì mối liên hệ giữa các cựu sinh viên và trường.
Phát âm "alumni association" như thế nào?
"alumni association" có phiên âm IPA /əˈlʌmˌnaɪ əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alumni association"?
The alumni association organized a reunion for former students. — Hội cựu sinh viên của trường tôi tổ chức các buổi họp mặt hàng năm.