Tiếng Việt
Nữ cứu thương tiếng Anh là gì?
nữ cứu thương tiếng Anh là war nurse /wɔr nɜrs/. Y tá chiến tranh, người chăm sóc y tế trong chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
war nurse
Ví dụ câu với nữ cứu thương / war nurse
- 1
The war nurse cared for injured soldiers on the battlefield.
Trong chiến tranh, nữ y tá chăm sóc các thương binh trên chiến trường.
- 2
She volunteered as a war nurse during the conflict.
Cô ấy tình nguyện làm y tá chiến tranh trong cuộc xung đột.
Ghi chú dùng từ nữ cứu thương
Nữ cứu thương là người cung cấp dịch vụ y tế trong các cuộc chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'medic' (y sĩ), 'combat medic' (y sĩ chiến đấu), 'military nurse' (y tá quân đội).
Video minh hoạ nữ cứu thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ cứu thương
Câu hỏi thường gặp về "nữ cứu thương"
Nữ cứu thương tiếng Anh là gì?
Nữ cứu thương tiếng Anh là "war nurse" (danh từ), nghĩa là: Y tá chiến tranh, người chăm sóc y tế trong chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp.
"war nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"war nurse" nghĩa tiếng Việt là "nữ cứu thương". Nữ cứu thương là người cung cấp dịch vụ y tế trong các cuộc chiến tranh.
Phát âm "war nurse" như thế nào?
"war nurse" có phiên âm IPA /wɔr nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "war nurse"?
Trong chiến tranh, nữ y tá chăm sóc các thương binh trên chiến trường. — The war nurse cared for injured soldiers on the battlefield.