The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu da bò tiếng Anh là gì?

Màu da bò tiếng Anh là Leather Brown /ˈlɛðər braʊn/. Màu sắc của da bò, thường dùng để mô tả màu của các sản phẩm làm từ da.

Hình minh hoạ "Màu da bò" tiếng Anh là "Leather Brown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leather Brown

Tính từ
/ˈlɛðər braʊn/

Ví dụ câu với Màu da bò / Leather Brown

  1. 1

    Chiếc túi màu da bò trông rất sang trọng.

    The bag in leather brown looks very elegant.

  2. 2

    Ghế sofa màu da bò phù hợp với nội thất cổ điển.

    The leather brown sofa matches the vintage interior.

Ghi chú dùng từ Màu da bò

Màu da bò là màu nâu trung bình, phổ biến trong ngành công nghiệp da. Các từ liên quan gồm 'leather' (da), 'brown' (nâu), 'tanning' ( nhuộm da), 'furniture' (nội thất).

Video minh hoạ Màu da bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu da bò

Câu hỏi thường gặp về "Màu da bò"

Màu da bò tiếng Anh là gì?

Màu da bò tiếng Anh là "Leather Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của da bò, thường dùng để mô tả màu của các sản phẩm làm từ da.

"Leather Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leather Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu da bò". Màu da bò là màu nâu trung bình, phổ biến trong ngành công nghiệp da.

Phát âm "Leather Brown" như thế nào?

"Leather Brown" có phiên âm IPA /ˈlɛðər braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leather Brown"?

The bag in leather brown looks very elegant. — Chiếc túi màu da bò trông rất sang trọng.