The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da căng bóng tiếng Anh là gì?

da căng bóng tiếng Anh là Glowing skin /ˈɡloʊɪŋ skɪn/. Làn da sáng bóng, khỏe mạnh, có độ phát sáng tự nhiên.

Hình minh hoạ "da căng bóng" tiếng Anh là "Glowing skin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Glowing skin

Danh từ
/ˈɡloʊɪŋ skɪn/

Ví dụ câu với da căng bóng / Glowing skin

  1. 1

    Cô ấy luôn chăm sóc da để có làn da căng bóng.

    She always takes care of her skin to have a glowing complexion.

  2. 2

    Sử dụng kem dưỡng giúp da căng bóng hơn.

    Using moisturizer helps the skin look more glowing.

Ghi chú dùng từ da căng bóng

Da căng bóng thể hiện làn da khỏe mạnh, rạng rỡ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydrated skin' (da đủ nước), 'radiant complexion' (làn da rạng rỡ), và 'skincare routine' (quy trình chăm sóc da).

Video minh hoạ da căng bóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da căng bóng

Câu hỏi thường gặp về "da căng bóng"

Da căng bóng tiếng Anh là gì?

Da căng bóng tiếng Anh là "Glowing skin" (danh từ), nghĩa là: Làn da sáng bóng, khỏe mạnh, có độ phát sáng tự nhiên.

"Glowing skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Glowing skin" nghĩa tiếng Việt là "da căng bóng". Da căng bóng thể hiện làn da khỏe mạnh, rạng rỡ.

Phát âm "Glowing skin" như thế nào?

"Glowing skin" có phiên âm IPA /ˈɡloʊɪŋ skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Glowing skin"?

She always takes care of her skin to have a glowing complexion. — Cô ấy luôn chăm sóc da để có làn da căng bóng.