Tiếng Việt
Đá cuội tiếng Anh là gì?
đá cuội tiếng Anh là pebble /ˈpɛbəl/. Viên sỏi nhỏ, tròn, thường nằm trên bãi biển hoặc trong sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pebble
Ví dụ câu với đá cuội / pebble
- 1
Tôi nhặt một viên đá cuội tròn và mịn trên bãi biển.
I found a smooth, round pebble on the beach.
- 2
Trẻ em thích chơi trò xếp đá cuội thành các hình dạng khác nhau.
Children enjoy stacking pebbles into various shapes.
Ghi chú dùng từ đá cuội
Đá cuội là loại đá nhỏ, tròn, thường dùng để trang trí hoặc chơi đùa. Các từ liên quan gồm 'rock' (đá lớn), 'stone' (đá nhỏ, dùng để xây dựng), 'boulder' (đá tảng lớn).
Video minh hoạ đá cuội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá cuội
Câu hỏi thường gặp về "đá cuội"
Đá cuội tiếng Anh là gì?
Đá cuội tiếng Anh là "pebble" (danh từ), nghĩa là: Viên sỏi nhỏ, tròn, thường nằm trên bãi biển hoặc trong sông.
"pebble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pebble" nghĩa tiếng Việt là "đá cuội". Đá cuội là loại đá nhỏ, tròn, thường dùng để trang trí hoặc chơi đùa.
Phát âm "pebble" như thế nào?
"pebble" có phiên âm IPA /ˈpɛbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pebble"?
I found a smooth, round pebble on the beach. — Tôi nhặt một viên đá cuội tròn và mịn trên bãi biển.