Tiếng Việt
Đa đảng tiếng Anh là gì?
đa đảng tiếng Anh là multiparty /ˌmʌltiˈpɑːrti/. Liên quan đến hệ thống chính trị có nhiều đảng phái hoạt động cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiparty
Ví dụ câu với đa đảng / multiparty
- 1
Chế độ đa đảng thúc đẩy sự đa dạng chính trị trong quốc gia.
A multiparty system encourages political diversity in a country.
- 2
Trong hệ thống đa đảng, các đảng phái cạnh tranh để giành quyền lực.
In a multiparty system, parties compete for power.
Ghi chú dùng từ đa đảng
Đa đảng đề cập đến hệ thống chính trị có nhiều đảng hoạt động cùng nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'single-party' (độc đảng), 'coalition' (liên minh), 'political plurality' (đa dạng chính trị).
Video minh hoạ đa đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đa đảng
Câu hỏi thường gặp về "đa đảng"
Đa đảng tiếng Anh là gì?
Đa đảng tiếng Anh là "multiparty" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hệ thống chính trị có nhiều đảng phái hoạt động cùng nhau.
"multiparty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiparty" nghĩa tiếng Việt là "đa đảng". Đa đảng đề cập đến hệ thống chính trị có nhiều đảng hoạt động cùng nhau.
Phát âm "multiparty" như thế nào?
"multiparty" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiparty"?
A multiparty system encourages political diversity in a country. — Chế độ đa đảng thúc đẩy sự đa dạng chính trị trong quốc gia.