Tiếng Việt
Đã đang và sẽ tiếng Anh là gì?
đã đang và sẽ tiếng Anh là past, present, and future /pæst ˈprɛzənt ənd ˈfjuːʧər/. Cụm từ thể hiện thời gian từ quá khứ, hiện tại đến tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past, present, and future
Ví dụ câu với đã đang và sẽ / past, present, and future
- 1
Chúng ta cần hiểu rõ quá khứ, hiện tại và tương lai của dự án này.
We need to understand the past, present, and future of this project.
- 2
Việc học giúp chúng ta nhìn nhận quá khứ, sống hiện tại và chuẩn bị cho tương lai.
Learning helps us reflect on the past, live in the present, and prepare for the future.
Ghi chú dùng từ đã đang và sẽ
Cụm từ này dùng để nói về toàn bộ dòng chảy thời gian. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'now' (hiện tại), 'future' (tương lai).
Video minh hoạ đã đang và sẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã đang và sẽ
Câu hỏi thường gặp về "đã đang và sẽ"
Đã đang và sẽ tiếng Anh là gì?
Đã đang và sẽ tiếng Anh là "past, present, and future" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện thời gian từ quá khứ, hiện tại đến tương lai.
"past, present, and future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past, present, and future" nghĩa tiếng Việt là "đã đang và sẽ". Cụm từ này dùng để nói về toàn bộ dòng chảy thời gian.
Phát âm "past, present, and future" như thế nào?
"past, present, and future" có phiên âm IPA /pæst ˈprɛzənt ənd ˈfjuːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past, present, and future"?
We need to understand the past, present, and future of this project. — Chúng ta cần hiểu rõ quá khứ, hiện tại và tương lai của dự án này.