Tiếng Việt
Tương lai xa tiếng Anh là gì?
tương lai xa tiếng Anh là distant future /ˈdɪstənt ˈfjuːtʃə/. Thời điểm trong tương lai rất xa, xa hơn nữa so với dự kiến hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distant future
Ví dụ câu với tương lai xa / distant future
- 1
In the distant future, humans might live on other planets.
Trong tương lai xa, con người có thể sinh sống trên các hành tinh khác.
- 2
Technological advancements will be even more remarkable in the distant future.
Những tiến bộ công nghệ sẽ còn đáng kể hơn nữa trong tương lai xa.
Ghi chú dùng từ tương lai xa
Tương lai xa đề cập đến thời điểm trong tương lai rất xa, thường là không thể dự đoán chính xác. Các từ liên quan: future (tương lai), long-term (dài hạn), distant (xa xôi).
Video minh hoạ tương lai xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tương lai xa
Câu hỏi thường gặp về "tương lai xa"
Tương lai xa tiếng Anh là gì?
Tương lai xa tiếng Anh là "distant future" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm trong tương lai rất xa, xa hơn nữa so với dự kiến hoặc dự đoán.
"distant future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distant future" nghĩa tiếng Việt là "tương lai xa". Tương lai xa đề cập đến thời điểm trong tương lai rất xa, thường là không thể dự đoán chính xác.
Phát âm "distant future" như thế nào?
"distant future" có phiên âm IPA /ˈdɪstənt ˈfjuːtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distant future"?
Trong tương lai xa, con người có thể sinh sống trên các hành tinh khác. — In the distant future, humans might live on other planets.