Tiếng Việt
Vợ tương lai tiếng Anh là gì?
vợ tương lai tiếng Anh là future wife /ˈfjuʧər waɪf/. Người phụ nữ sẽ trở thành vợ của ai đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
future wife
Ví dụ câu với vợ tương lai / future wife
- 1
He is thinking about his future wife.
Anh ấy đang nghĩ về vợ tương lai của mình.
- 2
She hopes to meet her future wife soon.
Cô ấy hy vọng sớm gặp vợ tương lai của mình.
Ghi chú dùng từ vợ tương lai
Vợ tương lai là người phụ nữ mà ai đó dự định sẽ kết hôn trong tương lai. Các từ liên quan: 'fiancee' (bạn gái sắp cưới), 'spouse' (vợ/chồng), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ vợ tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ tương lai
Câu hỏi thường gặp về "vợ tương lai"
Vợ tương lai tiếng Anh là gì?
Vợ tương lai tiếng Anh là "future wife" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ sẽ trở thành vợ của ai đó trong tương lai.
"future wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"future wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ tương lai". Vợ tương lai là người phụ nữ mà ai đó dự định sẽ kết hôn trong tương lai.
Phát âm "future wife" như thế nào?
"future wife" có phiên âm IPA /ˈfjuʧər waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "future wife"?
Anh ấy đang nghĩ về vợ tương lai của mình. — He is thinking about his future wife.