Tiếng Việt
Đã đến lúc tiếng Anh là gì?
đã đến lúc tiếng Anh là it’s time /ɪts taɪm/. Đã đến lúc phải làm gì đó hoặc hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it’s time
Ví dụ câu với đã đến lúc / it’s time
- 1
Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.
It's time to start the meeting.
- 2
Đã đến lúc bạn phải quyết định.
It's time for you to make a decision.
Ghi chú dùng từ đã đến lúc
Cụm từ này dùng để báo hiệu đã đến thời điểm thích hợp để làm gì đó. Các từ liên quan: 'time' (thời gian), 'schedule' (lịch trình), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ đã đến lúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã đến lúc
Câu hỏi thường gặp về "đã đến lúc"
Đã đến lúc tiếng Anh là gì?
Đã đến lúc tiếng Anh là "it’s time" (cụm từ), nghĩa là: Đã đến lúc phải làm gì đó hoặc hành động nào đó.
"it’s time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it’s time" nghĩa tiếng Việt là "đã đến lúc". Cụm từ này dùng để báo hiệu đã đến thời điểm thích hợp để làm gì đó.
Phát âm "it’s time" như thế nào?
"it’s time" có phiên âm IPA /ɪts taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it’s time"?
It's time to start the meeting. — Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.