The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã đến tiếng Anh là gì?

đã đến tiếng Anh là has arrived /hæz əˈraɪvd/. đã tới nơi hoặc đã xuất hiện.

Hình minh hoạ "đã đến" tiếng Anh là "has arrived"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

has arrived

Động từ
/hæz əˈraɪvd/

Ví dụ câu với đã đến / has arrived

  1. 1

    Xe đã đến nơi rồi.

    The bus has arrived.

  2. 2

    Chuyến bay đã đến sân bay.

    The flight has arrived at the airport.

Ghi chú dùng từ đã đến

Đây là dạng quá khứ của động từ 'đến'. Các từ liên quan: arrive (đến), arrival (sự đến), arriving (đang đến).

Video minh hoạ đã đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đã đến

Câu hỏi thường gặp về "đã đến"

Đã đến tiếng Anh là gì?

Đã đến tiếng Anh là "has arrived" (động từ), nghĩa là: đã tới nơi hoặc đã xuất hiện.

"has arrived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"has arrived" nghĩa tiếng Việt là "đã đến". Đây là dạng quá khứ của động từ 'đến'.

Phát âm "has arrived" như thế nào?

"has arrived" có phiên âm IPA /hæz əˈraɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "has arrived"?

The bus has arrived. — Xe đã đến nơi rồi.