Tiếng Việt
Da đồi mồi tiếng Anh là gì?
da đồi mồi tiếng Anh là age spotted skin /eɪʤ ˈspɑtəd skɪn/. Da có các đốm nâu hoặc đen do lão hóa hoặc tác động của ánh nắng mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age spotted skin
Ví dụ câu với da đồi mồi / age spotted skin
- 1
She has age spotted skin on her hands.
Cô ấy có da đồi mồi trên tay.
- 2
Age spotted skin thường xuất hiện ở người cao tuổi.
Age spotted skin often appears in elderly people.
Ghi chú dùng từ da đồi mồi
Da đồi mồi là tình trạng da xuất hiện các đốm nâu do lão hóa hoặc tác động của ánh nắng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'melanin', 'sun damage', và 'hyperpigmentation'.
Video minh hoạ da đồi mồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da đồi mồi
Câu hỏi thường gặp về "da đồi mồi"
Da đồi mồi tiếng Anh là gì?
Da đồi mồi tiếng Anh là "age spotted skin" (danh từ), nghĩa là: Da có các đốm nâu hoặc đen do lão hóa hoặc tác động của ánh nắng mặt trời.
"age spotted skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age spotted skin" nghĩa tiếng Việt là "da đồi mồi". Da đồi mồi là tình trạng da xuất hiện các đốm nâu do lão hóa hoặc tác động của ánh nắng.
Phát âm "age spotted skin" như thế nào?
"age spotted skin" có phiên âm IPA /eɪʤ ˈspɑtəd skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age spotted skin"?
Cô ấy có da đồi mồi trên tay. — She has age spotted skin on her hands.