The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã đóng dấu tiếng Anh là gì?

đã đóng dấu tiếng Anh là sealed /siːld/. đã được đóng dấu để xác nhận hoặc khóa chặt.

Hình minh hoạ "đã đóng dấu" tiếng Anh là "sealed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sealed

Tính từ
/siːld/

Ví dụ câu với đã đóng dấu / sealed

  1. 1

    Tài liệu đã được đóng dấu để đảm bảo tính xác thực.

    The document has been sealed to ensure authenticity.

  2. 2

    Hộp đã được đóng dấu trước khi vận chuyển.

    The box was sealed before shipping.

Ghi chú dùng từ đã đóng dấu

Từ này mô tả trạng thái đã được niêm phong hoặc đóng dấu. Các từ liên quan gồm 'stamp' (dấu), 'authenticate' (xác thực), 'secure' (bảo mật).

Video minh hoạ đã đóng dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã đóng dấu

Câu hỏi thường gặp về "đã đóng dấu"

Đã đóng dấu tiếng Anh là gì?

Đã đóng dấu tiếng Anh là "sealed" (tính từ), nghĩa là: đã được đóng dấu để xác nhận hoặc khóa chặt.

"sealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sealed" nghĩa tiếng Việt là "đã đóng dấu". Từ này mô tả trạng thái đã được niêm phong hoặc đóng dấu.

Phát âm "sealed" như thế nào?

"sealed" có phiên âm IPA /siːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sealed"?

The document has been sealed to ensure authenticity. — Tài liệu đã được đóng dấu để đảm bảo tính xác thực.