Tiếng Việt
Đa huyết tiếng Anh là gì?
đa huyết tiếng Anh là polycythemia /ˌpɒlɪsaɪˈθiːmiə/. Bệnh tăng số lượng hồng cầu trong máu, gây đặc máu và giảm lưu thông máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polycythemia
Ví dụ câu với đa huyết / polycythemia
- 1
Bệnh đa huyết có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch.
Polycythemia can lead to cardiovascular problems.
- 2
Chẩn đoán đa huyết thường dựa trên xét nghiệm máu.
Diagnosis of polycythemia is usually based on blood tests.
Ghi chú dùng từ đa huyết
Đa huyết là bệnh liên quan đến số lượng hồng cầu cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'hồng cầu' (red blood cell), 'bệnh máu' (blood disease), 'xét nghiệm máu' (blood test).
Video minh hoạ đa huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa huyết
Câu hỏi thường gặp về "đa huyết"
Đa huyết tiếng Anh là gì?
Đa huyết tiếng Anh là "polycythemia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tăng số lượng hồng cầu trong máu, gây đặc máu và giảm lưu thông máu.
"polycythemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polycythemia" nghĩa tiếng Việt là "đa huyết". Đa huyết là bệnh liên quan đến số lượng hồng cầu cao.
Phát âm "polycythemia" như thế nào?
"polycythemia" có phiên âm IPA /ˌpɒlɪsaɪˈθiːmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polycythemia"?
Polycythemia can lead to cardiovascular problems. — Bệnh đa huyết có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch.