Tiếng Việt
Đã lập gia đình tiếng Anh là gì?
đã lập gia đình tiếng Anh là married /ˈmærɪd/. đã kết hôn, có vợ hoặc chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
married
Ví dụ câu với đã lập gia đình / married
- 1
Anh ấy đã lập gia đình và có hai con.
He is married and has two children.
- 2
Cô ấy đã lập gia đình từ năm ngoái.
She got married last year.
Ghi chú dùng từ đã lập gia đình
Từ này mô tả trạng thái đã có vợ hoặc chồng. Các từ liên quan gồm 'single' (độc thân), 'divorced' (ly dị), 'widowed' ( góa bụa).
Video minh hoạ đã lập gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã lập gia đình
Câu hỏi thường gặp về "đã lập gia đình"
Đã lập gia đình tiếng Anh là gì?
Đã lập gia đình tiếng Anh là "married" (tính từ), nghĩa là: đã kết hôn, có vợ hoặc chồng.
"married" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"married" nghĩa tiếng Việt là "đã lập gia đình". Từ này mô tả trạng thái đã có vợ hoặc chồng.
Phát âm "married" như thế nào?
"married" có phiên âm IPA /ˈmærɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "married"?
He is married and has two children. — Anh ấy đã lập gia đình và có hai con.