Tiếng Việt
Làm đám cưới tiếng Anh là gì?
làm đám cưới tiếng Anh là get married /ɡɛt ˈmɛrid/. kết hôn, tổ chức lễ cưới để trở thành vợ chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get married
Ví dụ câu với làm đám cưới / get married
- 1
Họ sẽ làm đám cưới vào cuối tuần này.
They are going to get married this weekend.
- 2
Chúng tôi đã làm đám cưới ở nhà thờ vào mùa hè năm ngoái.
We got married at the church last summer.
Ghi chú dùng từ làm đám cưới
Làm đám cưới là hành động tổ chức lễ cưới để trở thành vợ chồng. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'wedding' (lễ cưới), 'bride' (cô dâu), 'groom' (chú rể).
Video minh hoạ làm đám cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đám cưới
Câu hỏi thường gặp về "làm đám cưới"
Làm đám cưới tiếng Anh là gì?
Làm đám cưới tiếng Anh là "get married" (cụm từ), nghĩa là: kết hôn, tổ chức lễ cưới để trở thành vợ chồng.
"get married" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get married" nghĩa tiếng Việt là "làm đám cưới". Làm đám cưới là hành động tổ chức lễ cưới để trở thành vợ chồng.
Phát âm "get married" như thế nào?
"get married" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈmɛrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get married"?
They are going to get married this weekend. — Họ sẽ làm đám cưới vào cuối tuần này.