Tiếng Việt
Thiếu phụ tiếng Anh là gì?
thiếu phụ tiếng Anh là young married woman /jʌŋ ˈwʊmən/. Phụ nữ trẻ đã kết hôn, thường là người mới lập gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young married woman
Ví dụ câu với thiếu phụ / young married woman
- 1
She is a young married woman starting her new life.
Cô ấy là một thiếu phụ trẻ bắt đầu cuộc sống mới.
- 2
The young married woman attended the wedding.
Thiếu phụ trẻ đã tham dự đám cưới.
Ghi chú dùng từ thiếu phụ
Thiếu phụ là thuật ngữ chỉ người phụ nữ trẻ đã kết hôn. Các từ liên quan: 'married woman' (người phụ nữ đã kết hôn), 'bride' (cô dâu), 'wife' (vợ).
Video minh hoạ thiếu phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu phụ
Câu hỏi thường gặp về "thiếu phụ"
Thiếu phụ tiếng Anh là gì?
Thiếu phụ tiếng Anh là "young married woman" (cụm từ), nghĩa là: Phụ nữ trẻ đã kết hôn, thường là người mới lập gia đình.
"young married woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young married woman" nghĩa tiếng Việt là "thiếu phụ". Thiếu phụ là thuật ngữ chỉ người phụ nữ trẻ đã kết hôn.
Phát âm "young married woman" như thế nào?
"young married woman" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young married woman"?
Cô ấy là một thiếu phụ trẻ bắt đầu cuộc sống mới. — She is a young married woman starting her new life.