The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da lộn tiếng Anh là gì?

da lộn tiếng Anh là Suede /sweɪd/. Vật liệu da mềm, mịn, có lớp lông mịn, thường dùng để làm giày, túi xách.

Hình minh hoạ "da lộn" tiếng Anh là "Suede"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Suede

Danh từ
/sweɪd/

Ví dụ câu với da lộn / Suede

  1. 1

    Tôi mua một đôi giày da lộn mới để đi dự tiệc.

    I bought a new pair of suede shoes for the party.

  2. 2

    Túi xách bằng da lộn rất bền và thời trang.

    Suede handbags are very durable and stylish.

Ghi chú dùng từ da lộn

Da lộn là loại da mềm, mịn, có lông mịn, thường dùng trong thời trang. Các từ liên quan: leather (da), nubuck (da nhám), suede (da lộn).

Video minh hoạ da lộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da lộn

Câu hỏi thường gặp về "da lộn"

Da lộn tiếng Anh là gì?

Da lộn tiếng Anh là "Suede" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu da mềm, mịn, có lớp lông mịn, thường dùng để làm giày, túi xách.

"Suede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Suede" nghĩa tiếng Việt là "da lộn". Da lộn là loại da mềm, mịn, có lông mịn, thường dùng trong thời trang.

Phát âm "Suede" như thế nào?

"Suede" có phiên âm IPA /sweɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Suede"?

I bought a new pair of suede shoes for the party. — Tôi mua một đôi giày da lộn mới để đi dự tiệc.