Tiếng Việt
Đa lượng tiếng Anh là gì?
đa lượng tiếng Anh là macronutrient /ˌmæk.rəʊˈnjuː.tri.ənt/. Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, bao gồm carbohydrate, protein và chất béo, cung cấp năng lượng cho hoạt động hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macronutrient
Ví dụ câu với đa lượng / macronutrient
- 1
Các chất đa lượng như carbohydrate, protein và chất béo rất quan trọng cho sức khỏe.
Macronutrients such as carbohydrates, proteins, and fats are essential for health.
- 2
Chế độ ăn cân đối cần đủ các chất đa lượng để duy trì năng lượng.
A balanced diet must include enough macronutrients to maintain energy.
Ghi chú dùng từ đa lượng
Đa lượng đề cập đến các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng lớn để duy trì hoạt động của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'micronutrients' (dưỡng chất vi lượng), 'carbohydrates' (carbohydrate), 'proteins' (protein), 'fats' (chất béo).
Video minh hoạ đa lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa lượng
Câu hỏi thường gặp về "đa lượng"
Đa lượng tiếng Anh là gì?
Đa lượng tiếng Anh là "macronutrient" (danh từ), nghĩa là: Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, bao gồm carbohydrate, protein và chất béo, cung cấp năng lượng cho hoạt động hàng ngày.
"macronutrient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macronutrient" nghĩa tiếng Việt là "đa lượng". Đa lượng đề cập đến các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng lớn để duy trì hoạt động của cơ thể.
Phát âm "macronutrient" như thế nào?
"macronutrient" có phiên âm IPA /ˌmæk.rəʊˈnjuː.tri.ənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macronutrient"?
Macronutrients such as carbohydrates, proteins, and fats are essential for health. — Các chất đa lượng như carbohydrate, protein và chất béo rất quan trọng cho sức khỏe.