Tiếng Việt
Đá màu tiếng Anh là gì?
đá màu tiếng Anh là colored gemstone /ˈkʌl.ərd ˈdʒɛm.stoʊn/. Đá quý có màu sắc đa dạng, thường dùng trong trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colored gemstone
Ví dụ câu với đá màu / colored gemstone
- 1
Cô ấy mua một viên đá màu để làm nhẫn.
She bought a colored gemstone to make a ring.
- 2
Đá màu này rất đẹp và quý hiếm.
This colored gemstone is very beautiful and rare.
Ghi chú dùng từ đá màu
Đá màu là loại đá quý có màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo. Các từ liên quan: 'gemstone' (đá quý), 'precious stone' (đá quý quý hiếm), 'jewel' (ngọc, trang sức).
Video minh hoạ đá màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đá màu
Câu hỏi thường gặp về "đá màu"
Đá màu tiếng Anh là gì?
Đá màu tiếng Anh là "colored gemstone" (danh từ), nghĩa là: Đá quý có màu sắc đa dạng, thường dùng trong trang sức.
"colored gemstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colored gemstone" nghĩa tiếng Việt là "đá màu". Đá màu là loại đá quý có màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo.
Phát âm "colored gemstone" như thế nào?
"colored gemstone" có phiên âm IPA /ˈkʌl.ərd ˈdʒɛm.stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colored gemstone"?
She bought a colored gemstone to make a ring. — Cô ấy mua một viên đá màu để làm nhẫn.