Tiếng Việt
Đa mưu tiếng Anh là gì?
đa mưu tiếng Anh là scheming /ˈskiːmɪŋ/. Có ý đồ xảo quyệt, mưu mô để đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scheming
Ví dụ câu với đa mưu / scheming
- 1
Anh ta là người đa mưu, luôn nghĩ ra các kế hoạch phức tạp để thành công.
He is a scheming individual, always devising complex plans to succeed.
- 2
Chiến lược của họ dựa trên các mưu đồ tinh vi và thủ đoạn lừa đảo.
Their strategy is based on subtle scheming and deceitful tactics.
Ghi chú dùng từ đa mưu
Từ 'đa mưu' mô tả người có nhiều mưu kế, thủ đoạn. Các từ liên quan gồm 'manipulative' (xảo quyệt), 'cunning' (xảo quyệt), 'deceptive' (lừa đảo).
Video minh hoạ đa mưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa mưu
Câu hỏi thường gặp về "đa mưu"
Đa mưu tiếng Anh là gì?
Đa mưu tiếng Anh là "scheming" (tính từ), nghĩa là: Có ý đồ xảo quyệt, mưu mô để đạt được mục đích.
"scheming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scheming" nghĩa tiếng Việt là "đa mưu". Từ 'đa mưu' mô tả người có nhiều mưu kế, thủ đoạn.
Phát âm "scheming" như thế nào?
"scheming" có phiên âm IPA /ˈskiːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scheming"?
He is a scheming individual, always devising complex plans to succeed. — Anh ta là người đa mưu, luôn nghĩ ra các kế hoạch phức tạp để thành công.