Tiếng Việt
Cơ mưu tiếng Anh là gì?
cơ mưu tiếng Anh là scheming /ˈskiːmɪŋ/. Sự âm mưu, tính toán để đạt được mục đích xấu hoặc không chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scheming
Ví dụ câu với cơ mưu / scheming
- 1
Họ đang âm mưu để chiếm đoạt tài sản của người khác.
They are scheming to steal someone else's property.
- 2
Cô ấy phát hiện ra những âm mưu đen tối trong chính phủ.
She uncovered dark scheming within the government.
Ghi chú dùng từ cơ mưu
Cơ mưu là hành động lập kế hoạch xấu để đạt mục đích. Các từ liên quan: âm mưu (conspiracy), thủ đoạn (maneuver), mưu mô (scheming, cunning).
Video minh hoạ cơ mưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ mưu
Câu hỏi thường gặp về "cơ mưu"
Cơ mưu tiếng Anh là gì?
Cơ mưu tiếng Anh là "scheming" (danh từ), nghĩa là: Sự âm mưu, tính toán để đạt được mục đích xấu hoặc không chính đáng.
"scheming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scheming" nghĩa tiếng Việt là "cơ mưu". Cơ mưu là hành động lập kế hoạch xấu để đạt mục đích.
Phát âm "scheming" như thế nào?
"scheming" có phiên âm IPA /ˈskiːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scheming"?
They are scheming to steal someone else's property. — Họ đang âm mưu để chiếm đoạt tài sản của người khác.