Tiếng Việt
Da nám tiếng Anh là gì?
da nám tiếng Anh là melasma /məˈlæzmə/. Tình trạng da xuất hiện các vết nám màu nâu hoặc xám trên mặt, thường do thay đổi nội tiết hoặc tác động của ánh nắng mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melasma
Ví dụ câu với da nám / melasma
- 1
Cô ấy đã điều trị da nám để giảm các vết thâm trên mặt.
She underwent treatment for melasma to reduce the dark patches on her face.
- 2
Da nám thường xuất hiện nhiều hơn sau khi mang thai hoặc tiếp xúc lâu với ánh nắng.
Melasma often appears more after pregnancy or prolonged sun exposure.
Ghi chú dùng từ da nám
Da nám là một dạng tăng sắc tố da, liên quan đến nội tiết và ánh sáng mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hyperpigmentation' (tăng sắc tố), 'melanin' (hắc tố), 'sun damage' (tổn thương do ánh nắng).
Video minh hoạ da nám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da nám
Câu hỏi thường gặp về "da nám"
Da nám tiếng Anh là gì?
Da nám tiếng Anh là "melasma" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng da xuất hiện các vết nám màu nâu hoặc xám trên mặt, thường do thay đổi nội tiết hoặc tác động của ánh nắng mặt trời.
"melasma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melasma" nghĩa tiếng Việt là "da nám". Da nám là một dạng tăng sắc tố da, liên quan đến nội tiết và ánh sáng mặt trời.
Phát âm "melasma" như thế nào?
"melasma" có phiên âm IPA /məˈlæzmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melasma"?
She underwent treatment for melasma to reduce the dark patches on her face. — Cô ấy đã điều trị da nám để giảm các vết thâm trên mặt.