Tiếng Việt
Da ngăm tiếng Anh là gì?
da ngăm tiếng Anh là tan skin /tæn skɪn/. Da ngăm đề cập đến làn da có màu tối hoặc sẫm màu do tác động của ánh nắng hoặc yếu tố di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tan skin
Ví dụ câu với da ngăm / tan skin
- 1
Cô ấy có làn da ngăm đen và rất khỏe mạnh.
She has tan skin and looks very healthy.
- 2
Làn da ngăm thường phản ánh việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
Tan skin often indicates frequent sun exposure.
Ghi chú dùng từ da ngăm
Da ngăm là đặc điểm của làn da sẫm màu, thường liên quan đến việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng hoặc di truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'melanin' (hắc tố), 'sun exposure' (tiếp xúc ánh nắng), và 'skin tone' (màu da).
Video minh hoạ da ngăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với da ngăm
Câu hỏi thường gặp về "da ngăm"
Da ngăm tiếng Anh là gì?
Da ngăm tiếng Anh là "tan skin" (danh từ), nghĩa là: Da ngăm đề cập đến làn da có màu tối hoặc sẫm màu do tác động của ánh nắng hoặc yếu tố di truyền.
"tan skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tan skin" nghĩa tiếng Việt là "da ngăm". Da ngăm là đặc điểm của làn da sẫm màu, thường liên quan đến việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng hoặc di truyền.
Phát âm "tan skin" như thế nào?
"tan skin" có phiên âm IPA /tæn skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tan skin"?
She has tan skin and looks very healthy. — Cô ấy có làn da ngăm đen và rất khỏe mạnh.