The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá nhám tiếng Anh là gì?

Đá nhám tiếng Anh là rough stone /rʌf stoʊn/. Đá có bề mặt thô ráp, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Đá nhám" tiếng Anh là "rough stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rough stone

Danh từ
/rʌf stoʊn/

Ví dụ câu với Đá nhám / rough stone

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng đá nhám để lát sân vườn.

    We used rough stone to pave the garden path.

  2. 2

    Đá nhám này phù hợp để làm vật trang trí trong nhà.

    This rough stone is suitable for indoor decoration.

Ghi chú dùng từ Đá nhám

Đá nhám là loại đá có bề mặt thô ráp, thường dùng trong xây dựng và trang trí. Các từ liên quan: đá mài (polished stone), đá tự nhiên (natural stone), đá xây dựng (construction stone).

Video minh hoạ Đá nhám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đá nhám

Câu hỏi thường gặp về "Đá nhám"

Đá nhám tiếng Anh là gì?

Đá nhám tiếng Anh là "rough stone" (danh từ), nghĩa là: Đá có bề mặt thô ráp, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

"rough stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rough stone" nghĩa tiếng Việt là "Đá nhám". Đá nhám là loại đá có bề mặt thô ráp, thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Phát âm "rough stone" như thế nào?

"rough stone" có phiên âm IPA /rʌf stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rough stone"?

We used rough stone to pave the garden path. — Chúng tôi sử dụng đá nhám để lát sân vườn.