Tiếng Việt
Đá ong tiếng Anh là gì?
đá ong tiếng Anh là laterite /ˈlæt̬əraɪt/. Loại đất sét đỏ hoặc vàng, giàu sắt và nhôm, thường hình thành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laterite
Ví dụ câu với đá ong / laterite
- 1
Người thợ xây dùng đá ong để xây nhà.
The builder used laterite to construct the house.
- 2
Đá ong thường được khai thác để làm vật liệu xây dựng.
Laterite is often mined for use as a building material.
Ghi chú dùng từ đá ong
Đá ong là loại đất sét đặc biệt, phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới ẩm ướt. Các từ liên quan: 'clay' (đất sét), 'soil' (đất), 'brick' (gạch).
Video minh hoạ đá ong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá ong
Câu hỏi thường gặp về "đá ong"
Đá ong tiếng Anh là gì?
Đá ong tiếng Anh là "laterite" (danh từ), nghĩa là: Loại đất sét đỏ hoặc vàng, giàu sắt và nhôm, thường hình thành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
"laterite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laterite" nghĩa tiếng Việt là "đá ong". Đá ong là loại đất sét đặc biệt, phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
Phát âm "laterite" như thế nào?
"laterite" có phiên âm IPA /ˈlæt̬əraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laterite"?
The builder used laterite to construct the house. — Người thợ xây dùng đá ong để xây nhà.