Tiếng Việt
Đá phấn tiếng Anh là gì?
Đá phấn tiếng Anh là chalk /tʃɔːk/. Vật liệu mềm, dễ vỡ dùng để viết hoặc vẽ, thường làm từ đá vôi đã nghiền nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chalk
Ví dụ câu với Đá phấn / chalk
- 1
Em dùng phấn để viết trên bảng đen.
She used chalk to write on the blackboard.
- 2
Phấn màu có thể dùng để vẽ tranh hoặc trang trí.
Colored chalk can be used for drawing or decorating.
Ghi chú dùng từ Đá phấn
Chalk là loại vật liệu mềm, dễ vỡ, dùng để viết hoặc vẽ trên bảng đen hoặc các bề mặt khác. Các từ liên quan: 'chalkboard' (bảng đen), 'chalk dust' (bụi phấn), 'chalk line' (dây phấn dùng để đo).
Video minh hoạ Đá phấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đá phấn
Câu hỏi thường gặp về "Đá phấn"
Đá phấn tiếng Anh là gì?
Đá phấn tiếng Anh là "chalk" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu mềm, dễ vỡ dùng để viết hoặc vẽ, thường làm từ đá vôi đã nghiền nhỏ.
"chalk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chalk" nghĩa tiếng Việt là "Đá phấn". Chalk là loại vật liệu mềm, dễ vỡ, dùng để viết hoặc vẽ trên bảng đen hoặc các bề mặt khác.
Phát âm "chalk" như thế nào?
"chalk" có phiên âm IPA /tʃɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chalk"?
She used chalk to write on the blackboard. — Em dùng phấn để viết trên bảng đen.