Tiếng Việt
Đã quen với tiếng Anh là gì?
đã quen với tiếng Anh là accustomed to /əˈkʌstəmd tuː/. quen thuộc, đã trở thành thói quen hoặc bình thường với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accustomed to
Ví dụ câu với đã quen với / accustomed to
- 1
Tôi đã quen với khí hậu nóng của miền Nam.
I am accustomed to the hot climate of the South.
- 2
Cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm để đi làm.
She is accustomed to waking up early for work.
Ghi chú dùng từ đã quen với
Từ này mô tả trạng thái đã quen hoặc thích nghi với điều gì đó. Các từ liên quan: familiar (quen thuộc), habituated (quen với), acclimated (thích nghi).
Video minh hoạ đã quen với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã quen với
Câu hỏi thường gặp về "đã quen với"
Đã quen với tiếng Anh là gì?
Đã quen với tiếng Anh là "accustomed to" (tính từ), nghĩa là: quen thuộc, đã trở thành thói quen hoặc bình thường với điều gì đó.
"accustomed to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accustomed to" nghĩa tiếng Việt là "đã quen với". Từ này mô tả trạng thái đã quen hoặc thích nghi với điều gì đó.
Phát âm "accustomed to" như thế nào?
"accustomed to" có phiên âm IPA /əˈkʌstəmd tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accustomed to"?
I am accustomed to the hot climate of the South. — Tôi đã quen với khí hậu nóng của miền Nam.