The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dần trở nên quen với tiếng Anh là gì?

dần trở nên quen với tiếng Anh là become accustomed to /bɪˈkʌm əˈkʌstəmd tuː/. Trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với một điều gì đó qua thời gian.

Hình minh hoạ "dần trở nên quen với" tiếng Anh là "become accustomed to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

become accustomed to

Động từ
/bɪˈkʌm əˈkʌstəmd tuː/

Ví dụ câu với dần trở nên quen với / become accustomed to

  1. 1

    Sau một thời gian, tôi đã trở nên quen với khí hậu ở đây.

    After a while, I became accustomed to the climate here.

  2. 2

    Cô ấy dần trở nên quen với việc đi làm sớm mỗi ngày.

    She gradually became accustomed to going to work early every day.

Ghi chú dùng từ dần trở nên quen với

Với nghĩa là làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó. Các từ liên quan: adapt (thích nghi), familiarize (làm quen), acclimate (làm quen với môi trường mới).

Video minh hoạ dần trở nên quen với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dần trở nên quen với

Câu hỏi thường gặp về "dần trở nên quen với"

Dần trở nên quen với tiếng Anh là gì?

Dần trở nên quen với tiếng Anh là "become accustomed to" (động từ), nghĩa là: Trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với một điều gì đó qua thời gian.

"become accustomed to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"become accustomed to" nghĩa tiếng Việt là "dần trở nên quen với". Với nghĩa là làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó.

Phát âm "become accustomed to" như thế nào?

"become accustomed to" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm əˈkʌstəmd tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "become accustomed to"?

After a while, I became accustomed to the climate here. — Sau một thời gian, tôi đã trở nên quen với khí hậu ở đây.