The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quen hơi tiếng Anh là gì?

quen hơi tiếng Anh là Get accustomed to smell /ɡɛt əˈkʌstəmd tu smɛl/. Làm quen với mùi hương, quen dần với mùi đặc trưng của môi trường hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "quen hơi" tiếng Anh là "Get accustomed to smell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get accustomed to smell

Cụm từ
/ɡɛt əˈkʌstəmd tu smɛl/

Ví dụ câu với quen hơi / Get accustomed to smell

  1. 1

    Sau một thời gian sống ở thành phố, tôi đã quen hơi ô nhiễm.

    After living in the city for a while, I got accustomed to the pollution smell.

  2. 2

    Cô ấy đã quen hơi thuốc lá trong quán cà phê.

    She got accustomed to the cigarette smell in the coffee shop.

Ghi chú dùng từ quen hơi

Quen hơi là việc làm quen với mùi hương mới hoặc quen dần với mùi đã có sẵn. Các từ liên quan: 'familiarize' (làm quen), 'adapt' (thích nghi), 'smell' (mùi), 'aroma' (hương thơm).

Video minh hoạ quen hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quen hơi

Câu hỏi thường gặp về "quen hơi"

Quen hơi tiếng Anh là gì?

Quen hơi tiếng Anh là "Get accustomed to smell" (cụm từ), nghĩa là: Làm quen với mùi hương, quen dần với mùi đặc trưng của môi trường hoặc vật thể.

"Get accustomed to smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get accustomed to smell" nghĩa tiếng Việt là "quen hơi". Quen hơi là việc làm quen với mùi hương mới hoặc quen dần với mùi đã có sẵn.

Phát âm "Get accustomed to smell" như thế nào?

"Get accustomed to smell" có phiên âm IPA /ɡɛt əˈkʌstəmd tu smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get accustomed to smell"?

After living in the city for a while, I got accustomed to the pollution smell. — Sau một thời gian sống ở thành phố, tôi đã quen hơi ô nhiễm.