The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quen tay tiếng Anh là gì?

quen tay tiếng Anh là Accustomed /əˈkʌstəmd/. quen thuộc, đã thành thói quen, quen với việc gì đó

Hình minh hoạ "quen tay" tiếng Anh là "Accustomed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accustomed

Tính từ
/əˈkʌstəmd/

Ví dụ câu với quen tay / Accustomed

  1. 1

    Tôi đã quen tay với công việc này sau một thời gian dài.

    I am accustomed to this work after a long time.

  2. 2

    Cô ấy quen tay với việc nấu ăn.

    She is accustomed to cooking.

Ghi chú dùng từ quen tay

Quen tay là trạng thái quen thuộc với một hoạt động nào đó. Các từ liên quan: 'familiar' (quen thuộc), 'habitual' (thói quen), 'experienced' (có kinh nghiệm).

Video minh hoạ quen tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quen tay

Câu hỏi thường gặp về "quen tay"

Quen tay tiếng Anh là gì?

Quen tay tiếng Anh là "Accustomed" (tính từ), nghĩa là: quen thuộc, đã thành thói quen, quen với việc gì đó

"Accustomed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accustomed" nghĩa tiếng Việt là "quen tay". Quen tay là trạng thái quen thuộc với một hoạt động nào đó.

Phát âm "Accustomed" như thế nào?

"Accustomed" có phiên âm IPA /əˈkʌstəmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accustomed"?

I am accustomed to this work after a long time. — Tôi đã quen tay với công việc này sau một thời gian dài.