Tiếng Việt
Đá quý tiếng Anh là gì?
đá quý tiếng Anh là gemstone /ˈʤɛmˌstoʊn/. Đá quý là những loại đá tự nhiên có giá trị cao, thường được dùng làm trang sức hoặc để trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gemstone
Ví dụ câu với đá quý / gemstone
- 1
Cô ấy mua một chiếc nhẫn đính đá quý màu xanh lam.
She bought a ring with a blue gemstone.
- 2
Các loại đá quý như kim cương, ruby và sapphire rất được ưa chuộng.
Gemstones like diamonds, rubies, and sapphires are very popular.
Ghi chú dùng từ đá quý
Đá quý là loại đá tự nhiên có giá trị cao, dùng để trang sức. Các từ liên quan: 'precious stone' (đá quý quý), 'jewel' (ngọc), 'mineral' (khoáng chất).
Video minh hoạ đá quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá quý
Câu hỏi thường gặp về "đá quý"
Đá quý tiếng Anh là gì?
Đá quý tiếng Anh là "gemstone" (danh từ), nghĩa là: Đá quý là những loại đá tự nhiên có giá trị cao, thường được dùng làm trang sức hoặc để trang trí.
"gemstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gemstone" nghĩa tiếng Việt là "đá quý". Đá quý là loại đá tự nhiên có giá trị cao, dùng để trang sức.
Phát âm "gemstone" như thế nào?
"gemstone" có phiên âm IPA /ˈʤɛmˌstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gemstone"?
She bought a ring with a blue gemstone. — Cô ấy mua một chiếc nhẫn đính đá quý màu xanh lam.