Tiếng Việt
Đá tạo thành từ tro núi lửa tiếng Anh là gì?
đá tạo thành từ tro núi lửa tiếng Anh là volcanic ash rock /vɒlˈkæn.ɪk æʃ rɒk/. Đá hình thành từ tro núi lửa đã cứng lại, thường có màu xám hoặc đen, dùng để xây dựng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volcanic ash rock
Ví dụ câu với đá tạo thành từ tro núi lửa / volcanic ash rock
- 1
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều đá tạo thành từ tro núi lửa trong khu vực núi lửa cũ.
We found many volcanic ash rocks in the old volcano area.
- 2
Đá tro núi lửa thường được sử dụng trong trang trí nội thất.
Volcanic ash rock is often used in interior decoration.
Ghi chú dùng từ đá tạo thành từ tro núi lửa
Đá tạo thành từ tro núi lửa, còn gọi là đá núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'lava' (dung nham), 'igneous rock' (đá magma), và 'volcano' (núi lửa).
Video minh hoạ đá tạo thành từ tro núi lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá tạo thành từ tro núi lửa
Câu hỏi thường gặp về "đá tạo thành từ tro núi lửa"
Đá tạo thành từ tro núi lửa tiếng Anh là gì?
Đá tạo thành từ tro núi lửa tiếng Anh là "volcanic ash rock" (danh từ), nghĩa là: Đá hình thành từ tro núi lửa đã cứng lại, thường có màu xám hoặc đen, dùng để xây dựng hoặc trang trí.
"volcanic ash rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volcanic ash rock" nghĩa tiếng Việt là "đá tạo thành từ tro núi lửa". Đá tạo thành từ tro núi lửa, còn gọi là đá núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'lava' (dung nham), 'igneous rock' (đá magma), và 'volcano' (núi lửa).
Phát âm "volcanic ash rock" như thế nào?
"volcanic ash rock" có phiên âm IPA /vɒlˈkæn.ɪk æʃ rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volcanic ash rock"?
We found many volcanic ash rocks in the old volcano area. — Chúng tôi đã tìm thấy nhiều đá tạo thành từ tro núi lửa trong khu vực núi lửa cũ.