Tiếng Việt
Đá trầm tích tiếng Anh là gì?
đá trầm tích tiếng Anh là sedimentary rock /ˌsɛd.ɪˈmɛn.tər.i rɒk/. Đá trầm tích là loại đá hình thành từ các lớp vật chất bị nén chặt lại theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sedimentary rock
Ví dụ câu với đá trầm tích / sedimentary rock
- 1
Đá trầm tích thường chứa các hoá thạch của sinh vật cổ đại.
Sedimentary rocks often contain fossils of ancient organisms.
- 2
Các mảng đá trầm tích này hình thành từ cát và bùn tích tụ trong hồ.
These sedimentary layers are formed from accumulated sand and mud in the lake.
Ghi chú dùng từ đá trầm tích
Đá trầm tích là loại đá hình thành từ các vật chất bị nén chặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá cứng' (igneous rock), 'đá biến chất' (metamorphic rock), và 'hoá thạch' (fossil).
Video minh hoạ đá trầm tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá trầm tích
Câu hỏi thường gặp về "đá trầm tích"
Đá trầm tích tiếng Anh là gì?
Đá trầm tích tiếng Anh là "sedimentary rock" (danh từ), nghĩa là: Đá trầm tích là loại đá hình thành từ các lớp vật chất bị nén chặt lại theo thời gian.
"sedimentary rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sedimentary rock" nghĩa tiếng Việt là "đá trầm tích". Đá trầm tích là loại đá hình thành từ các vật chất bị nén chặt.
Phát âm "sedimentary rock" như thế nào?
"sedimentary rock" có phiên âm IPA /ˌsɛd.ɪˈmɛn.tər.i rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sedimentary rock"?
Sedimentary rocks often contain fossils of ancient organisms. — Đá trầm tích thường chứa các hoá thạch của sinh vật cổ đại.