Tiếng Việt
Cuội kết tiếng Anh là gì?
cuội kết tiếng Anh là conglomerate rock /kənˈɡlɒm.ər.ət rɒk/. Đá kết tụ thành khối lớn, thường gồm các loại khoáng chất khác nhau, hình thành qua quá trình kết tụ của các vật liệu rắn trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conglomerate rock
Ví dụ câu với cuội kết / conglomerate rock
- 1
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp cuội kết để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.
Geologists studied the conglomerate rock layers to better understand their formation.
- 2
Trong mỏ, các khối cuội kết có thể chứa các khoáng sản quý giá.
In the mine, conglomerate rocks may contain valuable minerals.
Ghi chú dùng từ cuội kết
Cuội kết là loại đá trầm tích, gồm các hòn đá nhỏ gắn kết với nhau bằng chất keo tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'đá trầm tích' (sedimentary rock), 'kết tụ' (consolidation), 'khoáng sản' (mineral resources).
Video minh hoạ cuội kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuội kết
Câu hỏi thường gặp về "cuội kết"
Cuội kết tiếng Anh là gì?
Cuội kết tiếng Anh là "conglomerate rock" (danh từ), nghĩa là: Đá kết tụ thành khối lớn, thường gồm các loại khoáng chất khác nhau, hình thành qua quá trình kết tụ của các vật liệu rắn trong tự nhiên.
"conglomerate rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conglomerate rock" nghĩa tiếng Việt là "cuội kết". Cuội kết là loại đá trầm tích, gồm các hòn đá nhỏ gắn kết với nhau bằng chất keo tự nhiên.
Phát âm "conglomerate rock" như thế nào?
"conglomerate rock" có phiên âm IPA /kənˈɡlɒm.ər.ət rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conglomerate rock"?
Geologists studied the conglomerate rock layers to better understand their formation. — Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp cuội kết để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.