The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá trụ tiếng Anh là gì?

đá trụ tiếng Anh là cylindrical stone /səˈlɪndrɪkəl stoʊn/. đá hình trụ dùng để xây dựng hoặc trang trí, thường có hình dạng trụ tròn.

Hình minh hoạ "đá trụ" tiếng Anh là "cylindrical stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cylindrical stone

Danh từ
/səˈlɪndrɪkəl stoʊn/

Ví dụ câu với đá trụ / cylindrical stone

  1. 1

    Người thợ đã cắt một viên đá trụ để làm cột nhà.

    The craftsman cut a cylindrical stone to make a column.

  2. 2

    Trong khu vườn có nhiều đá trụ để trang trí lối đi.

    There are many cylindrical stones in the garden for decorating the pathway.

Ghi chú dùng từ đá trụ

Đá trụ là loại đá có hình dạng trụ tròn, thường dùng trong xây dựng và trang trí. Các từ liên quan: 'pillar' (cột), 'column' (cột), 'monument' (tượng đài).

Video minh hoạ đá trụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá trụ

Câu hỏi thường gặp về "đá trụ"

Đá trụ tiếng Anh là gì?

Đá trụ tiếng Anh là "cylindrical stone" (danh từ), nghĩa là: đá hình trụ dùng để xây dựng hoặc trang trí, thường có hình dạng trụ tròn.

"cylindrical stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cylindrical stone" nghĩa tiếng Việt là "đá trụ". Đá trụ là loại đá có hình dạng trụ tròn, thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Phát âm "cylindrical stone" như thế nào?

"cylindrical stone" có phiên âm IPA /səˈlɪndrɪkəl stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cylindrical stone"?

The craftsman cut a cylindrical stone to make a column. — Người thợ đã cắt một viên đá trụ để làm cột nhà.