The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá vôi tiếng Anh là gì?

đá vôi tiếng Anh là Limestone /ˈlaɪmstoʊn/. Đá vôi là loại đá sedimentary chủ yếu chứa cacbonat canxi, thường dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

Hình minh hoạ "đá vôi" tiếng Anh là "Limestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Limestone

Danh từ
/ˈlaɪmstoʊn/

Ví dụ câu với đá vôi / Limestone

  1. 1

    Limestone được khai thác để làm xi măng.

    Limestone is mined to produce cement.

  2. 2

    Các vết tích của đá vôi có thể thấy rõ trong các hang động.

    The traces of limestone can be seen clearly in the caves.

Ghi chú dùng từ đá vôi

Đá vôi là loại đá phổ biến trong tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'calcium carbonate' (canxi cacbonat) và 'sedimentary rock' (đá trầm tích).

Video minh hoạ đá vôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá vôi

Câu hỏi thường gặp về "đá vôi"

Đá vôi tiếng Anh là gì?

Đá vôi tiếng Anh là "Limestone" (danh từ), nghĩa là: Đá vôi là loại đá sedimentary chủ yếu chứa cacbonat canxi, thường dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

"Limestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Limestone" nghĩa tiếng Việt là "đá vôi". Đá vôi là loại đá phổ biến trong tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'calcium carbonate' (canxi cacbonat) và 'sedimentary rock' (đá trầm tích).

Phát âm "Limestone" như thế nào?

"Limestone" có phiên âm IPA /ˈlaɪmstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Limestone"?

Limestone is mined to produce cement. — Limestone được khai thác để làm xi măng.