The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ vật tiếng Anh là gì?

lễ vật tiếng Anh là offering /ˈɔfərɪŋ/. Lễ vật là những vật phẩm được dâng cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội.

Hình minh hoạ "lễ vật" tiếng Anh là "offering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offering

Danh từ
/ˈɔfərɪŋ/

Ví dụ câu với lễ vật / offering

  1. 1

    They brought offerings to the temple during the festival.

    Họ mang lễ vật đến đền trong lễ hội.

  2. 2

    The offerings included fruits, flowers, and incense.

    Lễ vật gồm trái cây, hoa và nhang.

Ghi chú dùng từ lễ vật

Lễ vật thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng dường. Các từ liên quan gồm 'ceremony' (nghi lễ), 'ritual' (nghi thức), 'sacrifice' (lễ vật, hiến tế).

Video minh hoạ lễ vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ vật

Câu hỏi thường gặp về "lễ vật"

Lễ vật tiếng Anh là gì?

Lễ vật tiếng Anh là "offering" (danh từ), nghĩa là: Lễ vật là những vật phẩm được dâng cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội.

"offering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offering" nghĩa tiếng Việt là "lễ vật". Lễ vật thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng dường.

Phát âm "offering" như thế nào?

"offering" có phiên âm IPA /ˈɔfərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offering"?

Họ mang lễ vật đến đền trong lễ hội. — They brought offerings to the temple during the festival.