The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lốc máy tiếng Anh là gì?

lốc máy tiếng Anh là Engine block /ˈɛnʤɪn blɒk/. Khối động cơ, phần chính của động cơ chứa các bộ phận chuyển động chính.

Hình minh hoạ "lốc máy" tiếng Anh là "Engine block"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Engine block

Danh từ
/ˈɛnʤɪn blɒk/

Ví dụ câu với lốc máy / Engine block

  1. 1

    Kỹ sư đã kiểm tra lốc máy để phát hiện rò rỉ dầu.

    The engineer checked the engine block for oil leaks.

  2. 2

    Lốc máy bị hỏng cần thay thế để đảm bảo hoạt động của xe.

    The engine block is damaged and needs replacing to ensure the vehicle runs smoothly.

Ghi chú dùng từ lốc máy

Lốc máy là phần chính của động cơ, chứa các bộ phận chuyển động như piston và trục khuỷu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cylinder' (xylanh), 'piston' (piston), 'crankshaft' (trục khuỷu).

Video minh hoạ lốc máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lốc máy

Câu hỏi thường gặp về "lốc máy"

Lốc máy tiếng Anh là gì?

Lốc máy tiếng Anh là "Engine block" (danh từ), nghĩa là: Khối động cơ, phần chính của động cơ chứa các bộ phận chuyển động chính.

"Engine block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Engine block" nghĩa tiếng Việt là "lốc máy". Lốc máy là phần chính của động cơ, chứa các bộ phận chuyển động như piston và trục khuỷu.

Phát âm "Engine block" như thế nào?

"Engine block" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Engine block"?

The engineer checked the engine block for oil leaks. — Kỹ sư đã kiểm tra lốc máy để phát hiện rò rỉ dầu.