Tiếng Việt
Đại công nghiệp tiếng Anh là gì?
đại công nghiệp tiếng Anh là Large-scale Industry /ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp quy mô lớn, sản xuất hàng hóa trên diện rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large-scale Industry
Ví dụ câu với đại công nghiệp / Large-scale Industry
- 1
Các nhà máy trong đại công nghiệp thường có quy mô lớn và công nghệ tiên tiến.
Factories in large-scale industry are usually large and technologically advanced.
- 2
Đại công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
Large-scale industry plays an important role in the national economy.
Ghi chú dùng từ đại công nghiệp
Đại công nghiệp là lĩnh vực sản xuất hàng loạt, liên quan đến công nghiệp nặng. Các thuật ngữ liên quan: công nghiệp nặng (heavy industry), công nghiệp chế tạo (manufacturing industry), và công nghiệp quy mô lớn (large-scale industry).
Video minh hoạ đại công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "đại công nghiệp"
Đại công nghiệp tiếng Anh là gì?
Đại công nghiệp tiếng Anh là "Large-scale Industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp quy mô lớn, sản xuất hàng hóa trên diện rộng.
"Large-scale Industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large-scale Industry" nghĩa tiếng Việt là "đại công nghiệp". Đại công nghiệp là lĩnh vực sản xuất hàng loạt, liên quan đến công nghiệp nặng.
Phát âm "Large-scale Industry" như thế nào?
"Large-scale Industry" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large-scale Industry"?
Factories in large-scale industry are usually large and technologically advanced. — Các nhà máy trong đại công nghiệp thường có quy mô lớn và công nghệ tiên tiến.