Tiếng Việt
Đại tu tiếng Anh là gì?
đại tu tiếng Anh là overhaul /ˈəʊvəhɔːl/. Thay đổi hoặc sửa chữa toàn diện để cải thiện hoặc làm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overhaul
Ví dụ câu với đại tu / overhaul
- 1
Chúng tôi sẽ đại tu toàn bộ hệ thống máy tính của công ty vào cuối tuần này.
The company plans to overhaul its entire computer system this weekend.
- 2
Chính phủ đang đại tu các chính sách về giáo dục để phù hợp hơn với nhu cầu hiện tại.
The government is overhauling education policies to better meet current needs.
Ghi chú dùng từ đại tu
Đại tu là quá trình sửa chữa hoặc cải tổ toàn diện. Các từ liên quan: 'renovate' (cải tạo), 'revamp' (tân trang), 'restructure' (tổ chức lại).
Video minh hoạ đại tu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại tu
Câu hỏi thường gặp về "đại tu"
Đại tu tiếng Anh là gì?
Đại tu tiếng Anh là "overhaul" (động từ), nghĩa là: Thay đổi hoặc sửa chữa toàn diện để cải thiện hoặc làm mới.
"overhaul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overhaul" nghĩa tiếng Việt là "đại tu". Đại tu là quá trình sửa chữa hoặc cải tổ toàn diện.
Phát âm "overhaul" như thế nào?
"overhaul" có phiên âm IPA /ˈəʊvəhɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overhaul"?
The company plans to overhaul its entire computer system this weekend. — Chúng tôi sẽ đại tu toàn bộ hệ thống máy tính của công ty vào cuối tuần này.