Tiếng Việt
Đại tá tiếng Anh là gì?
đại tá tiếng Anh là colonel /ˈkɜrnəl/. Chức vụ cao trong quân đội, thường đứng sau thiếu tướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colonel
Ví dụ câu với đại tá / colonel
- 1
Ông ấy đã trở thành đại tá sau 20 năm phục vụ trong quân đội.
He was promoted to colonel after 20 years of service.
- 2
Đại tá đã chỉ huy đơn vị trong cuộc diễn tập quân sự.
The colonel commanded the unit during the military exercise.
Ghi chú dùng từ đại tá
Đại tá là cấp bậc trong quân đội, cao hơn thiếu tá và thấp hơn thiếu tướng. Các từ liên quan: 'tướng' (general), 'thiếu tướng' (brigadier general), 'thiếu tá' (lieutenant colonel).
Video minh hoạ đại tá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại tá
Câu hỏi thường gặp về "đại tá"
Đại tá tiếng Anh là gì?
Đại tá tiếng Anh là "colonel" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao trong quân đội, thường đứng sau thiếu tướng.
"colonel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colonel" nghĩa tiếng Việt là "đại tá". Đại tá là cấp bậc trong quân đội, cao hơn thiếu tá và thấp hơn thiếu tướng.
Phát âm "colonel" như thế nào?
"colonel" có phiên âm IPA /ˈkɜrnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colonel"?
He was promoted to colonel after 20 years of service. — Ông ấy đã trở thành đại tá sau 20 năm phục vụ trong quân đội.