Tiếng Việt
Đại gia đình tiếng Anh là gì?
đại gia đình tiếng Anh là extended family /ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/. Gia đình gồm nhiều thế hệ sống cùng nhau hoặc có mối quan hệ họ hàng gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extended family
Ví dụ câu với đại gia đình / extended family
- 1
Trong đại gia đình, mọi người thường tụ họp vào dịp lễ tết.
In an extended family, everyone usually gathers during holidays.
- 2
Đại gia đình của tôi gồm ông bà, cha mẹ, anh chị em và các cháu.
My extended family includes grandparents, parents, siblings, and nieces and nephews.
Ghi chú dùng từ đại gia đình
Đại gia đình đề cập đến một nhóm người có quan hệ họ hàng gần, thường sống chung hoặc gần nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'nuclear family' (gia đình hạt nhân), 'clan' (họ tộc), 'kinship' (họ hàng).
Video minh hoạ đại gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại gia đình
Câu hỏi thường gặp về "đại gia đình"
Đại gia đình tiếng Anh là gì?
Đại gia đình tiếng Anh là "extended family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình gồm nhiều thế hệ sống cùng nhau hoặc có mối quan hệ họ hàng gần.
"extended family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extended family" nghĩa tiếng Việt là "đại gia đình". Đại gia đình đề cập đến một nhóm người có quan hệ họ hàng gần, thường sống chung hoặc gần nhau.
Phát âm "extended family" như thế nào?
"extended family" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extended family"?
In an extended family, everyone usually gathers during holidays. — Trong đại gia đình, mọi người thường tụ họp vào dịp lễ tết.