The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại hội cổ đông thường niên tiếng Anh là gì?

đại hội cổ đông thường niên tiếng Anh là annual general meeting of shareholders /ˈænjuəl ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Cuộc họp hàng năm của các cổ đông để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.

Hình minh hoạ "đại hội cổ đông thường niên" tiếng Anh là "annual general meeting of shareholders"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

annual general meeting of shareholders

Danh từ
/ˈænjuəl ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/

Ví dụ câu với đại hội cổ đông thường niên / annual general meeting of shareholders

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tham dự đại hội cổ đông thường niên vào tháng tới.

    We will attend the annual general meeting of shareholders next month.

  2. 2

    Các cổ đông đã bỏ phiếu về các đề xuất trong đại hội cổ đông thường niên.

    Shareholders voted on the proposals during the annual general meeting.

Ghi chú dùng từ đại hội cổ đông thường niên

Đại hội cổ đông thường niên là cuộc họp định kỳ của các cổ đông để xem xét hoạt động của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ đông' (shareholder), 'bầu cử' (election), 'báo cáo tài chính' (financial report).

Video minh hoạ đại hội cổ đông thường niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại hội cổ đông thường niên

Câu hỏi thường gặp về "đại hội cổ đông thường niên"

Đại hội cổ đông thường niên tiếng Anh là gì?

Đại hội cổ đông thường niên tiếng Anh là "annual general meeting of shareholders" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp hàng năm của các cổ đông để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.

"annual general meeting of shareholders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"annual general meeting of shareholders" nghĩa tiếng Việt là "đại hội cổ đông thường niên". Đại hội cổ đông thường niên là cuộc họp định kỳ của các cổ đông để xem xét hoạt động của công ty.

Phát âm "annual general meeting of shareholders" như thế nào?

"annual general meeting of shareholders" có phiên âm IPA /ˈænjuəl ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "annual general meeting of shareholders"?

We will attend the annual general meeting of shareholders next month. — Chúng tôi sẽ tham dự đại hội cổ đông thường niên vào tháng tới.