Tiếng Việt
Thường niên tiếng Anh là gì?
thường niên tiếng Anh là annual //ˈænjuəl//. Thuộc về một năm, xảy ra hàng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual
Ví dụ câu với thường niên / annual
- 1
Lễ hội này là một sự kiện thường niên của thành phố.
This festival is an annual event in the city.
- 2
Chúng tôi tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng 12.
We hold our annual meeting in December.
Ghi chú dùng từ thường niên
Thường niên dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoạt động diễn ra mỗi năm một lần. Các từ liên quan: 'yearly' (hàng năm), 'annually' (hàng năm), 'perennial' (lâu năm, kéo dài nhiều năm).
Video minh hoạ thường niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường niên
- niênyear
- thườngusually
- phí thường niênannual fee
- báo cáo thường niênannual report
- Trả góp thường niênAnnual installment payment
- đại hội cổ đông thường niênannual general meeting of shareholders
- bán niênsemi-annual
- nghỉ nămAnnual leave
- niên sanannual publication
- phép nămannual leave
- thường lệRoutine
- thường vụStanding committee
Câu hỏi thường gặp về "thường niên"
Thường niên tiếng Anh là gì?
Thường niên tiếng Anh là "annual" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về một năm, xảy ra hàng năm.
"annual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual" nghĩa tiếng Việt là "thường niên". Thường niên dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoạt động diễn ra mỗi năm một lần.
Phát âm "annual" như thế nào?
"annual" có phiên âm IPA //ˈænjuəl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual"?
This festival is an annual event in the city. — Lễ hội này là một sự kiện thường niên của thành phố.