Tiếng Việt
Đại hội công đoàn tiếng Anh là gì?
đại hội công đoàn tiếng Anh là union conference /ˈjunjən ˈkɑnfərəns/. Hội nghị của các tổ chức công đoàn để thảo luận và quyết định các vấn đề liên quan đến quyền lợi của đoàn viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
union conference
Ví dụ câu với đại hội công đoàn / union conference
- 1
The union conference will be held next week to discuss workers' rights.
Hội nghị công đoàn sẽ diễn ra vào tuần tới để thảo luận về quyền lợi của người lao động.
- 2
Members are encouraged to participate actively in the union conference.
Thành viên được khuyến khích tham gia tích cực vào đại hội công đoàn.
Ghi chú dùng từ đại hội công đoàn
Đại hội công đoàn là cuộc họp lớn của các tổ chức công đoàn để thảo luận các vấn đề quan trọng. Các từ liên quan: 'union', nghĩa là 'công đoàn'; 'conference', nghĩa là 'hội nghị'; 'bargaining', nghĩa là 'đàm phán'.
Video minh hoạ đại hội công đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội công đoàn
Câu hỏi thường gặp về "đại hội công đoàn"
Đại hội công đoàn tiếng Anh là gì?
Đại hội công đoàn tiếng Anh là "union conference" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị của các tổ chức công đoàn để thảo luận và quyết định các vấn đề liên quan đến quyền lợi của đoàn viên.
"union conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"union conference" nghĩa tiếng Việt là "đại hội công đoàn". Đại hội công đoàn là cuộc họp lớn của các tổ chức công đoàn để thảo luận các vấn đề quan trọng.
Phát âm "union conference" như thế nào?
"union conference" có phiên âm IPA /ˈjunjən ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "union conference"?
Hội nghị công đoàn sẽ diễn ra vào tuần tới để thảo luận về quyền lợi của người lao động. — The union conference will be held next week to discuss workers' rights.