Tiếng Việt
Phòng họp tiếng Anh là gì?
phòng họp tiếng Anh là conference room /ˈkɑnfərəns rum/. Phòng dùng để tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conference room
Ví dụ câu với phòng họp / conference room
- 1
Chúng tôi họp trong phòng họp vào sáng nay.
We held a meeting in the conference room this morning.
- 2
Phòng họp lớn có thể chứa tới 50 người.
The large conference room can accommodate up to 50 people.
Ghi chú dùng từ phòng họp
Phòng họp là nơi tổ chức các cuộc họp quan trọng. Các từ liên quan: 'hội nghị' (conference), 'bàn họp' (conference table), 'trang thiết bị' (equipment).
Video minh hoạ phòng họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng họp
Câu hỏi thường gặp về "phòng họp"
Phòng họp tiếng Anh là gì?
Phòng họp tiếng Anh là "conference room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo trong công ty hoặc tổ chức.
"conference room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conference room" nghĩa tiếng Việt là "phòng họp". Phòng họp là nơi tổ chức các cuộc họp quan trọng.
Phát âm "conference room" như thế nào?
"conference room" có phiên âm IPA /ˈkɑnfərəns rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conference room"?
We held a meeting in the conference room this morning. — Chúng tôi họp trong phòng họp vào sáng nay.